Cách phát âm chữ A trong tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

0
209
Cách phát âm chữ A trong tiếng Anh

Chữ A trong tiếng Anh phát âm thế nào. Có rất nhiều cách phát âm chữ cái này. Sau đây là một số cách phát âm chữ A trong tiếng Anh mà bạn nên nắm rõ để giao tiếp tiếng Anh dễ dàng hơn.

Các cách phát âm chữ A trong tiếng Anh

Chữ A thường được phát âm là /æ/
Ex:

– ant /ænt/ (n) con kiến

– bag /bæg/ (n) cái túi

– ban /bæn/ (v) cấm đoán

– bat /bæt/ (n) con dơi

– mad /mæd/ (adj) điên, tức giận

– man /mæn/ (n) người đàn ông

– map /mæp/ (n) bản đồ

– mathmatics /ˌmæθˈmætɪks/ (n) môn toán

– sad /sæd/ (adj) buồn

– sandwich /ˈsænwɪdʒ/ (n) bánh sandwich

– stand /stænd/ (v) đứng

– tan /tæn/ (adj) màu rám nắng

– cat /kæt/ (n) con mèo

– chat /tʃæt/ (v) nói chuyện phiếm, tán gẫu

– clap /klæp/ (v) vỗ tay

– dance /dænts/ (v) nhảy, khiêu vũ

– fantastic /fænˈtæstɪk/ (a) tuyệt vời

– gag /gæg/ (v) nói đùa

– jazz /dʒæz/ (n) nhạc jazz

– lap /læp/ (n) vạt áo, vạt váy

Chữ A được phát âm là /eɪ/ khi nó đứng trước be, ce, ke, me, pe, te, se, ze

Ex:

– babe /beɪb/ (n) đứa trẻ

– face /feɪs/ (n) mặt

– lace /leɪs/ (n) dây buộc

– bake /beɪk/ (v) nướng

– cake /keɪk/ (n) bánh ngọt

– same /seɪm/ (adj) giống nhau

– tape /teɪp/ (n) cuộn băng

– date /deɪt/ (n) ngày

– fate /feɪt/ (n) số phận, định mệnh

– hate /heɪt/ (v) ghét

– mate /meɪt/ (n) bạn

– base /beɪs/ (n) cơ sở, nền móng

– fake /feɪk/ (adj) giả tạo

– lake /leɪk/ (n) hồ

– make /meɪk/ (v) làm, tạo ra

– fame /feɪm/ (v) danh tiếng

– game /geɪm/ (n) trò chơi

– name /neɪm/ (n) tên

Chữ A được phát âm là /ɑː/ khi nó đứng trước chữ r và nó tạo thành tổ hợp /a:r/

Ex:

– bar /bɑːr/ (n) quán bar

– car /kɑːr/ (n) xe ô tô

– charge /tʃɑːrdʒ/ (n) phí, giá tiền

– chart /tʃɑːrt/ (n) biểu đồ

– large /lɑːrdʒ/ (a) rộng

– Mars /mɑːrz/ (n) sao hỏa

– star /stɑːr/ (n) ngôi sao

– start /stɑːrt/ (v) bắt đầu

– carp /kɑːrp/ (n) cá chép

– cart /kɑːrt/ (n) xe đẩy

Chữ A được phát âm là /ɔː/ khi nó đứng trước l, ll, lk

– ball /bɔːl/ (n) quả bóng

– call /kɔːl/ (v) gọi điện

– chalk /tʃɔːk/ (n) viên phấn

– fall /fɔːl/ (n) mùa thu

– fallout /ˈfɔːlaʊt/ (n) bụi phóng xạ

– hall /hɔːl/ (n) hội trường

Chữ A cũng được đọc là /ɔː/ khi nó đứng trước u, w

– auction /ˈɔːkʃən/ (n) buổi đấu giá

– audience /ˈɔːdiənts/ (n) khán giả

– audio /ˈɔːdiəʊ/ (n) âm thanh

– audit /ˈɔːdɪt/ (n) kiểm toán

– auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ (n) thính phòng

– author /ˈɔːθər/ (n) tác giả

Chữ A được đọc là /eɪ/ khi nó đứng trước y, i

– bait /beɪt/ (v) mắc mồi

– chain /tʃeɪn/ (n) chuỗi, dãy

– daily /ˈdeɪli/ (adj) hàng ngày

– pain /peɪn/ (n) sự đau đớn

– paint /peɪnt/ (v) vẽ

– pray /preɪ/ (v) cầu nguyện

– trait /treɪt/ (n) đặc điểm

– lain /leɪn/ (v-pp) nằm (quá khứ của lie)

– lay /leɪ/ (v) đặt, để

– main /meɪn/ (adj) chính

– Monday /ˈmʌndeɪ/ (n) thứ Hai

– nail /neɪl/ (n) móng tay

Chữ A thường được đọc là /ɪ/ khi nó đứng trước ge

– advantage /ədˈvæntɪdʒ/ (n) lợi ích, lợi thế

– manage /ˈmænɪdʒ/ (v) quản lý

– marriage /ˈmerɪdʒ/ (n) sự kết hôn

– usage /ˈjuːsɪdʒ/ (n) cách sử dụng

– village /ˈvɪlɪdʒ/ (n) ngôi làng

– vintage /ˈvɪntɪdʒ/ (n) sự cổ điển

– voyage /ˈvɔɪɪdʒ/ (n) chuyến du ngoạn trên biển

– exceptions (Ngoại lệ)

– message /ˈmesɪdʒ/ (n) tin nhắn

– package /ˈpækɪdʒ/ (n) gói hàng, bưu kiện

– passage /ˈpæsɪdʒ/ (n) đoạn văn

Chữ A thường được đọc là /er/ khi nó đứng trước re, ir

– chair /tʃer/ (n) cái ghế

– dare /der/ (v) dám (làm gì)

– despair /dɪˈsper/ (v) thất vọng

– fair /fer/ (adj) công bằng

– fare /fer/ (n) giá vé

– square /skwer/ (n) quảng trường

– stair /ster/ (n) cầu thang

– stare /ster/ (v) nhìn chằm chằm

– hair /her/ (n) tóc

– mare /mer/ (n) ngựa cái

– repair /rɪˈper/ (v) sửa chữa

– scare /sker/ (n) sự sợ hãi

Chữ A thường được đọc là /ə/ khi nó đứng đầu từ có hai âm tiết trở lên và âm tiết đầu tiên không mang trọng âm

– abandon /əˈbændən/ (v) từ bỏ

– abbreviation /əˌbriːviˈeɪʃən/ (n) bài tóm tắt, sự viết tắt

– about /əˈbaʊt/ (adv) về

– above /əˈbʌv/ (prep) ở trên

– abroad /əˈbrɔːd/ (adv) ở nước ngoài

– addition /əˈdɪʃən/ (n) sự thêm vào

– ahead /əˈhed/ (a) ở phía trước

– align /əˈlaɪn/ (v) sắp cho thẳng hàng

– academy /əˈkædəmi/ (n) học viện, viện hàn lâm

– accept /əkˈsept/ (v) chấp nhận

– account /əˈkaʊnt/ (n) tài khoản

– accuse /əˈkjuːz/ (v) buộc tội

– achieve /əˈtʃiːv/ (v) đạt được

Kết

Tiếng Anh có nhiều cách đọc khác nhau, vậy làm thế nào để nhớ được cách đọc đó. Thực tế cho thấy bạn không thể học thuộc lòng tất cả các trường hợp trên được. Phương pháp tốt nhất đó là bạn học theo từ cụ thể.

Việc luyện tập và tiếp xúc hàng ngày với tiếng Anh sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn. Bên cạnh đó bạn cũng nên luyện nói thường xuyên. Bạn có thể đứng trước gương để luyện nói hoặc tìm bạn đồng hành để nói với nhau.

Nếu bạn chưa có bạn để nói tiếng Anh, bạn có thể sử dụng phần mềm mới đó là giao tiếp tiếng Anh tự động với robot của tienganh247. Phần mềm này sẽ giúp bạn phát âm chữ A trong tiếng Anh chuẩn và nói tiếng Anh ở mọi lúc mọi nơi.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here