Cách phát âm chữ O trong tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

0
297
Cách phát âm chữ O trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chữ O có đến 8 cách phát âm khác nhau đó là /ɑː/, /əʊ/, /u:/, /ʌ/, /ʊ/, /ɔː/, /ɜ:/ và /ə/. Đây cũng là nguyên âm hết sức phức tạp, vì vậy bạn nên chú ý để nắm được cách đọc và phát âm cho đúng nhé.

Chữ O trong tiếng Anh phát âm thế nào?

Chữ O thường được đọc là /ɑː/, đặc biệt khi nó đứng trước chữ T.

Cách phát âm /ɑː/: Mở miệng nói chữ A như tiếng Việt nhưng vị trí miệng đó bạn hãy phát âm chữ O tiếng Việt ra. Đây là mẹo để phát âm âm /ɑː/ này cho các bạn mới học tiếng Anh, hoặc không phân biệt nổi cách phát âm âm /ɑː/ này.

– cot /kɑːt/ (n) giường cũi của trẻ con

– golf /ɡɑːlf/ (n) môn đánh gôn

– hot /hɑːt/ (adj) nóng

– job /dʒɑːb/ (n) nghề nghiệp

– lottery /ˈlɑːtəri/ (n) xổ số

– mockery /ˈmɑːkəri/ (adv) sự chế nhạo

– not /nɑːt/ (adv) không

– pot /pɑːt/ (n) cái nồi

– rock /rɑːk/ (n) loại nhạc rock

– slot /slɑːt/ (n) vị trí

Chữ O cũng được đọc là /əʊ/ khi sau nó là các đuôi ach, ad, at

– coach /kəʊtʃ/ (n) huấn luyện viên

– load /ləʊd/ (n) tải lên

– road /rəʊd/ (n) con đường

– toad /təʊd/ (n) con cóc

– boat /bəʊt/ (n) cái thuyền

– coat /kəʊt/ (n) áo choàng

– goat /gəʊt/ (n) con dê

Chữ O được đọc là /əʊ/ khi nó đứng trước ld, le, me, ne, pe, se, sy, te, ze, zy, w

– cold /kəʊld/ (adj) lạnh

– hold /həʊld/ (v) cầm, nắm

– hole /həʊl/ (n) cái hố

– home /həʊm/ (n) nhà

– bone /bəʊn/ (n) xương

– tone /təʊn/ (n) giọng

– nope /nəʊp/ (n) không (cách nói khác của No)

– nose /nəʊz/ (n) cái mũi

– nosy /ˈnəʊzi/ (adj) tò mò

– mote /məʊt/ (n) lời nói dí dỏm

– note /nəʊt/ (n) ghi chú

– doze /dəʊz/ (n) giấc ngủ ngắn

– cozy /ˈkəʊzi/ (adj) ấm áp

– bowl /bəʊl/ (n) cái bát

– rainbow /ˈreɪnbəʊ/ (n) cầu vồng

– slow /sləʊ/ (adj) chậm

Chữ O được đọc là /u:/ khi nó đứng trước od, ol, on, ose, ot, se, ugh, ve

– mood /mu:d/ (n) tâm trạng

– cool /kuːl/ (n) mát mẻ

– fool /fu:l/ (n) kẻ ngu ngốc

– moon /muːn/ (n) mặt trăng

– goose /gu:s/ (n) ngỗng

– loose /lu:s/ (adj) lỏng

– moot /mu:t/ (n) sự thảo luận

– shoot /ʃuːt/ (v) bắn

– lose /lu:z/ (v) mất

– through /θruː/ (pre) xuyên qua

– move /mu:v/ (v) di chuyển

Chữ O được đọc là /ʌ/ khi nó đứng trước các chữ cái m, n, th, v

– come /kʌm/ (v) đến

– some /sʌm/ (determiner) một vài

– month / (mʌnt θ/ n) tháng

– none /nʌn/ (pro) không một ai, không một vật gì

– ton /tʌn/ (n) tấn

– mother /ˈmʌðər/ (n) mẹ

– cover /ˈkʌvər/ (v) phủ

– dove /dʌv/ (n) chim bồ câu

– love /lʌv/ (v) yêu

Chữ O được đọc là /ə/ khi âm tiết chứa nó không mang trọng âm

– ballot /ˈbælət/ (n) phiếu bầu

– method /ˈmeθəd/ (n) phương pháp

– parrot /ˈpærət/ (n) con vẹt

– period /ˈpɪriəd/ (n) chu kỳ

– phantom /ˈfæntəm/ (n) bóng ma

Chữ O được đọc là /ʊ/ nếu nó đứng trước các chữ m, ok, ot, ould

– woman /ˈwʊmən/ (n) người phụ nữ

– book /bʊk/ (n) sách

– look /lʊk/ (v) xem

– took /tʊk/ (v) lấy, mang (quá khứ của Take)

– foot /fʊt/ (n) bàn chân

– could /kʊd/ (modal verb) có thể

– should /ʃʊd/ (modal verb) nên

Chữ O được đọc là /ɔː/ khi nó đứng trước r

– core /kɔːr/ (n) lõi

– fork /fɔːrk/ (n) cái dĩa

– horse /hɔːrs/ (n) con ngựa

– more /mɔːr/ (adv) nhiều hơn

– mortgage /ˈmɔːrgɪdʒ/ (n) khoản vay thế chấp

– north /nɔːrθ/ (n) phía bắc

– port /pɔːrt/ (n) cảng

– short /ʃɔːrt/ (adj) ngắn

– torch /tɔːrtʃ/ (n) đèn pin

Chữ O khi đứng trước r, ur còn có thể được đọc là /ɜ:/

– homework /ˈhəʊmwɜːrk/ (n) bài tập về nhà

– journey /ˈdʒɜːrni/ (n) hành trình

– work /wɜːrk/ (v) làm việc

– worry /ˈwɜːri/ (v) lo lắng

Nguyên âm đóng vai trò quan trọng trong khi đọc từ, vì vậy nắm rõ cách phát âm sẽ giúp bạn đọc từ chính xác hơn.  Hãy nắm rõ lý thuyết và luyện tập hàng ngày nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here