Cách phát âm chữ R trong tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

0
213
Cách phát âm chữ R trong tiếng Anh

Chữ R trong tiếng Anh rất đơn giản, không giống như các nguyên âm. Chữ R có một cách phát âm duy nhất đó là /r/. Cùng tìm hiểu cách đọc qua bài viết dưới đây nhé.

Để phát âm đúng phụ âm /r/, miệng hơi mở ra. Đầu lưỡi chuyển động lên trên rồi nhẹ nhàng chuyển động tiếp về phía sau, cùng với dây thanh rung lên, tạo thành âm /r/. Chú ý không để đầu lưỡi chạm vào vòm miệng.

Cách phát âm chữ R trong tiếng Anh

R được phát âm là /r/

– cry /kraɪ/ (v) khóc

– drum /drʌm/ (n) cái trống

– dry /draɪ/ (v) làm khô

– rabbit /ˈræbɪt/ (n) con thỏ

– rabble /ˈræbl ̩/ (n) đám người lộn xộn

– raccoon /rækˈuːn/ (n) gấu trúc Mỹ

– race /reɪs/ (n) cuộc đua

– rack /ræk/ (n) giá để đồ

– racketeer /ˌrækəˈtɪr/ (n) kẻ tống tiền

– railway /ˈreɪlweɪ/ (n) đường sắt

– ramble /ˈræmbl ̩/ (n) cuộc dạo chơi

– reaction /riˈækʃən/ (n) phản ứng

– really /ˈrɪ:əli/ (adv) thực sự

– register /ˈredʒɪstər/ (v) đăng ký

– right /raɪt/ (adj) đúng

– road /rəʊd/ (n) con đường

– roar/rɔːr/ (v) gầm

– rocket /ˈrɑːkɪt/ (n) tên lửa

– rude /ruːd/ (adj) thô lỗ

– run /rʌn/ (v) chạy

Hai chữ RR vẫn được phát âm là /r/

– arraign /əˈreɪn/ (v) buộc tội, tố cáo

– arrange /əˈreɪndʒ/ (v) sắp xếp

– arrest /əˈrest/ (v) bắt giữ

– arrive /əˈraɪv/ (v) đến

– arrow /ˈerəʊ/ (n) mũi tên

– barrel /ˈbærəl/ (n) cái thùng

– barren /ˈbærən/ (adj) cằn cỗi

– borrow /ˈbɑːrəʊ/ (v) mượn

– carriage /ˈkerɪdʒ/ (n) xe ngựa

– cherry /ˈtʃeri/ (n) quả cherry

– correct /kəˈrekt/ (adj) đúng

– corrosion /kəˈrəʊʒən/ (n) sự xói mòn

– derrick /ˈderɪk/ (n) cần trục to

– embarrass /ɪmˈberəs/ (v) làm cho bối rối

– ferry /ˈferi/ (n) phà

– Jerry /ˈdʒeri/ (n) tên người

– lorry /ˈlɔːri/ (n) xe tải

– marry /ˈmeri/ (v) kết hôn

– merry /ˈmeri/ (adj) vui vẻ

– narrative /ˈnærətɪv/ (n) bài tường thuật

Chữ R đứng ở cuối cũng được phát âm rất rõ

– airport /ˈerpɔːrt/ (n) sân bay

– beer /bɪr/ (n) bia

– depart /dɪˈpɑːrt/ (v) khởi hành

– four /fɔːr/ (n) số bốn

– more /mɔːr/ (adv) hơn nữa

– order /ˈɔːrdər/ (v) gọi món ăn

– storm /stɔːrm/ (n) cơn bão

– supermarket /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ (n) siêu thị

– sure /ʃʊr/ (adj) chắc chắn

– worse /wɜːrs/ (adv) tồi hơn

Nắm rõ cách phát âm của chữ R trong tiếng Anh sẽ giúp bạn biết cách đọc khi gặp từ mới và luyện phát âm tiếng Anh tốt hơn đó.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here