Tiếng anh theo chủ đề: từ vựng tiếng Anh về chất liệu.

0
171
từ vựng tiếng Anh về chất liệu

Từ vựng tiếng Anh về chất liệu bao gồm những từ vựng và cụm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giúp các bạn có thể học tiếng Anh nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Hãy cùng học từ vựng tiếng Anh về chất liệu này nhé!.

Học từ vựng tiếng Anh về chất liệu.

Những từ vựng tiếng Anh về chất liệu này chắc chắn sẽ giúp các bạn có thêm những từ mới tiếng Anh thú vị áp dụng cho các kỳ thi cũng như trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Những từ vựng tiếng Anh này được chia thành những nhóm nhỏ sau:

1.Từ vựng về nguyên liệu xây dựng

– brick: gạch

– cement: xi măng

– concrete: bê tông

– glass: thủy tinh

– gravel: sỏi

– marble: đá hoa

– metal: kim loại

– plastic: nhựa

– sand: cát

– slate: ngói

– stone: đá cục

– wood: gỗ

2.Từ vựng tiếng Anh về kim loại

– aluminium: nhôm

– brass: đồng thau

– bronze: đồng thiếc

– copper: đồng đỏ

– gold: vàng

– iron: sắt

– lead: chì

– magnesium: ma-giê

– mercury: thủy ngân

– nickel: mạ kền

– platinum: bạch kim

– silver: bạc

– steel: thép

– tin: thiếc

– uranium: urani

– zinc: kẽm

– alloy: hợp kim

3.Từ vựng tiếng Anh về khí

– carbon dioxide: CO­­­2

– helium: he-li

– hydrogen: hy-đrô

– nitrogen: ni-tơ

– oxygen: ô-xy

4.Từ vựng về các loại vải

– cloth: vải

– cotton: cotton

– lace: ren

– leather: da

– linen: vải lanh

– man-made fibres: vải sợi thủ công

– nylon: ni-lông

– polyester: vải polyester

– silk: lụa

– wool: len

5.Từ vựng tiếng Anh về các nguyên liệu khác

– charcoal: than củi

– coal: than đá

– gas: ga

– oil: dầu

– paraffin: parafin

– petrol: xăng

– asbestos: mi-ăng

– ash: tro

– cardboard: bìa các tông

– chalk: phấn

– clay: đất sét

– dust: bụi

– fibreglass: sợi thủy tinh

– mud: bùn

– paper: giấy

– rubber: cao su

– smoke: khói

– soil: đất

– ice: đá băng

– steam: hơi nước

– water: nước

Những từ vựng tiếng Anh về nguyên liêu này hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm được những chủ điểm từ vựng tiếng Anh thú vị. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here