Những câu nói chỉ sự xui xẻo và may mắn trong tiếng anh

0
267
Những câu tiếng Anh nói về vận rủi

Bạn có phải là người đen đủi hay may mắn trong cuộc sống? Những câu nói về vận rủi hay may mắn trong tiếng anh sau đây sẽ phần nào giúp các bạn diễn tả được điều đó.

Những câu tiếng Anh này là những nhóm từ, cụm từ vựng tiếng Anh hay mà các bạn nên học theo để có thêm những kiến thức tiếng Anh mới, hay và thú vị. Hãy cùng học những câu tiếng Anh nói về vận rủi này nhé!

Nói đến vận rủi thì những cụm từ tiếng Anh cùng những ví dụ cho những cụm từ này sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức tiếng Anh nhanh hơn và hiệu quả hơn. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Những câu nói về vận rủi và may mắn trong tiếng anh

1.Better luck next time!: lần sau sẽ may mắn hơn thôi

Sử dụng cụm này sau khi một người cố gắng làm gì mà không thành công. Tuy nhiên, chỉ áp dụng nó cho trường hợp thất bại nhỏ.

e.g.:

– I tried to win the video game, but I couldn’t get past Level 1.

– Oh well. Better luck next time.

2.(be) down on one’s luck: xui xẻo liên tục

Sử dụng cụm này khi một người đang trong thời gian khó khăn, đang gặp vấn đề hoặc đang gặp xui xẻo.

e.g.: He’s been down on his luck lately – right after buying a house, he lost his job and has been struggling to make the payments.

3.Just my luck!: May mắn thay cho tôi!

Sử dụng cụm này với nghĩa mỉa mai một thứ gì đó rất không may.

e.g.: I took a week off from work to go to the beach – and just my luck, it rained the entire time.

4.no such luck: chả may gì hết

Sử dụng cụm này khi tình huống không được tốt như bạn đã mong đợi.

e.g.: I was hoping to leave work by 5:00, but no such luck – the meeting ran until 6:30.

5.What rotten luck!: Số nhọ kinh!

Sử dụng cụm này để thể hiện sự cảm thông khi bình luận về một vận rủi.

e.g.: The athlete got injured one day before the championship. What rotten luck!

6.Tough luck!: May mắn quá!

Sử dụng cụm này để thể hiện sự KHÔNG cảm thông với vấn đề hay phàn nàn của ai.

e.g.: If you don’t like the way we run things in this company, tough luck. You’re free to leave.

Những câu tiếng Anh nói về vận rủi này và những ví dụ mà chúng tôi gửi tới các bạn trên đây là những từ, cụm từ tiếng Anh hay và ý nghĩa mà các bạn nên lưu lại để có được một tài liệu học tiếng Anh chuẩn cũng như phong phú nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here