Tên các loài hoa bằng tiếng anh phổ biến mà bạn phải biết.

0
460
Từ vựng tiếng Anh về các loại hoa

Hoa là loại cây gắn liền với cuộc sống hàng ngày của mọi người, thế nên sẽ khó khăn nếu bạn không biết tên các loài hoa bằng tiếng anh khi đi du lịch. Bỏ túi ngay bài viết sau nhé.

Tên các loài hoa bằng tiếng anh phổ biến.

– Cherry blossom: hoa anh đào

– Lilac: hoa cà

– Areca spadix: hoa cau

– Carnation: hoa cẩm chướng

– Daisy: hoa cúc

– Peach blossom: hoa đào

– Gerbera: hoa đồng tiền

– Rose: hoa hồng

– Lily: hoa loa kèn

– Orchids: hoa lan

– Gladiolus: hoa lay ơn

– Lotus: hoa sen

– Marigold: hoa vạn thọ

– Apricot blossom: hoa mai

– Cockscomb: hoa mào gà

– Tuberose: hoa huệ

– Sunflower: hoa hướng dương

– Narcissus: hoa thuỷ tiên

– Snapdragon: hoa mõm chó

– Dahlia: hoa thược dược

– Day-lity: hoa hiên

– Camellia: hoa trà

– Tulip: hoa uất kim hương

– Chrysanthemum: hoa cúc (đại đóa)

– Forget-me-not: hoa lưu ly thảo (hoa đừng quên tôi)

– Violet: hoa đổng thảo

– Pansy: hoa păng-xê, hoa bướm

– Morning-glory: hoa bìm bìm (màu tím)

– Orchid: hoa lan

– Water lily: hoa súng

– Magnolia: hoa ngọc lan

– Hibiscus: hoa râm bụt

– Jasmine: hoa lài (hoa nhài)

– Flowercup: hoa bào

– Hop: hoa bia

– Banana inflorescense: hoa chuối

– Ageratum conyzoides: hoa ngũ sắc

– Horticulture: hoa dạ hương

– Confetti: hoa giấy

– Tuberose: hoa huệ

– Honeysuckle: hoa kim ngân

– Jessamine: hoa lài

– Apricot blossom: hoa mai

– Cockscomb: hoa mào gà

– Peony flower: hoa mẫu đơn

– White-dotted: hoa mơ

– Phoenix-flower: hoa phượng

– Milk flower: hoa sữa

– Climbing rose: hoa tường vi

– Marigold: hoa vạn thọ

Từ vựng tiếng Anh về các loại hoa

– bluebell: hoa chuông xanh

– buttercup: hoa mao lương vàng

– carnation: hoa cẩm chướng

– chrysanthemum: hoa cúc

– crocus: hoa nghệ tây

– daffodil: hoa thủy tiên vàng

– dahlia: hoa thược dược

– daisy: hoa cúc

– dandelion: hoa bồ công anh

– forget-me-not: hoa lưu ly

– foxglove: hoa mao địa hoàng

– geranium: hoa phong lữ

– lily: hoa loa kèn

– orchid: hoa lan

– pansy: hoa păng-xê/hoa bướm

– poppy: hoa anh túc

– primrose: hoa anh thảo

– rose: hoa hồng

– snowdrop: hoa giọt tuyết

– sunflower: hoa hướng dương

– tulip: hoa tulip

– waterlily: hoa súng

– bouquet of flowers hoặc flower bouquet: bó hoa

– bunch of flowers: bó hoa

Bạn tìm những chủ đề quen thuộc và yêu thích để học thì khả năng nhớ từ vựng tiếng anh sẽ tốt hơn nhiều.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here